slot dictionary: MASQUERADE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. WAIT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. Nghĩa của từ Slot - Từ điển Anh - Việt. SLOT MACHINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
MASQUERADE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
WAIT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
SLOT MACHINE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary